old saxon

old saxon

The scholar carefully studies an Old Saxon manuscript.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiếng Saxon cổ: "Old Saxon" một ngôn ngữ German cổ, thuộc nhóm German Tây, được sử dụng bởi người Saxon từ khoảng thế kỷ thứ 8 đến thế kỷ thứ 12. Đây dạng tiếng Đức Hạ (Low German) trước năm 1200, tiền thân của các phương ngữ tiếng Hạ Đức hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Thuật ngữ "Old Saxon" chỉ ngôn ngữ được nóimiền bắc nước Đức trong thời kỳ đầu Trung Cổ.)
  • (Các học giả nghiên cứu tiếng Saxon cổ để hiểu sự phát triển của tiếng Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Old Saxon literature": văn học tiếng Saxon cổ, bao gồm các tác phẩm như Heliand (một bài thơ sử thi về Chúa Jesus) Genesis (bản dịch một phần Sách Sáng Thế).

    • The Heliand is a key text in Old Saxon literature. (Heliand một văn bản quan trọng trong văn học tiếng Saxon cổ.)
  • "Old Saxon phonology": ngữ âm học tiếng Saxon cổ, nghiên cứu về hệ thống âm thanh của ngôn ngữ này.

    • Old Saxon phonology shares similarities with Old English and Old High German. (Ngữ âm học tiếng Saxon cổ điểm tương đồng với tiếng Anh cổ tiếng Đức Cao cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Old Low German (n): tiếng Đức Hạ cổ, một tên gọi khác của Old Saxon.
  • Old High German (n): tiếng Đức Cao cổ, một ngôn ngữ German Tây liên quan nhưng khác biệt về địa ngữ âm.
  • Saxon (n): người Saxon, một bộ tộc German cổ đại.
Từ đồng nghĩa
  • Old Low German: tiếng Đức Hạ cổ, đồng nghĩa chính xác với Old Saxon.
  • Early Low German: tiếng Đức Hạ kỳ, thường dùng để chỉ giai đoạn đầu của tiếng Đức Hạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Old Saxon" đây một thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Old Saxon".